khử màu
Định nghĩa
- Động từ:
- Loại bỏ màu sắc: "khử màu" chỉ hành động làm mất đi hoặc giảm bớt màu sắc của một vật thể, thường thông qua các phương pháp hóa học hoặc vật lý.
- Tẩy trắng: Trong một số ngữ cảnh, "khử màu" đồng nghĩa với việc làm cho vật trở nên trắng hơn hoặc không màu.
Ví dụ sử dụng
- (Chất tẩy rửa này có thể loại bỏ màu sắc của vết bẩn trên quần áo.)
- (Quá trình loại bỏ màu sắc giúp giấy tái chế có màu trắng sáng hơn.)
- (Thuốc nhuộm tóc cần được loại bỏ màu cũ trước khi nhuộm màu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khử màu bằng hóa chất": sử dụng các hợp chất hóa học để loại bỏ màu.
- Ngành công nghiệp dệt may thường khử màu vải bằng clo. (Ngành công nghiệp dệt may thường loại bỏ màu vải bằng clo.)
- "khử màu quang học": loại bỏ màu bằng ánh sáng hoặc tia cực tím.
- Phương pháp khử màu quang học an toàn hơn cho môi trường. (Phương pháp loại bỏ màu bằng ánh sáng thân thiện với môi trường hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tẩy màu (động từ): làm mất màu, thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày.
- Thuốc tẩy màu có thể làm hỏng vải nếu dùng quá nhiều. (Thuốc tẩy màu có thể làm hỏng vải nếu dùng quá nhiều.)
- Làm mất màu (cụm động từ): hành động loại bỏ màu sắc một cách tổng quát.
- Ánh nắng mặt trời có thể làm mất màu quần áo. (Ánh nắng mặt trời có thể khiến quần áo mất màu.)
- Phi màu (tính từ): trạng thái không có màu, trong suốt.
- Chất lỏng phi màu này dùng trong thí nghiệm. (Chất lỏng không màu này dùng trong thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Tẩy trắng: làm cho vật trở nên trắng hơn, thường dùng cho vải, giấy.
- Loại màu: hành động loại bỏ màu sắc cụ thể.
- Giảm màu: làm nhạt bớt màu sắc mà không loại bỏ hoàn toàn.
Thành ngữ liên quan
- Khử màu như tẩy trắng: so sánh hành động loại bỏ màu sắc với việc làm trắng hoàn toàn.
- Quá trình khử màu như tẩy trắng này đòi hỏi kỹ thuật cao. (Quá trình loại bỏ màu sắc hoàn toàn này đòi hỏi kỹ thuật cao.)